- Động cơ Boxer - Phun xăng trực tiếp - DOHC 16 Valve
- Dung tích 2500cc
- Công suất cực đại 185/580 (Ps/rpm)
- Mô men xoắn cực đại 247/3700 (Nm/rpm)
- Hộp số CVT Lineartronic, SI Drive 8 cấp
- Hệ thống dẫn động S-AWD
- Thân
- Kích thước tổng thể (DxRxC) 4655 x 1830 x 1730
- Khoảng sáng gầm 220mm
- Khả năng lội nước 500mm
- Số chỗ ngồi 5 chỗ
- Lốp xe
- 225/55R18
- Mâm xe 18inch, 2 màu
- Mâm dự phòng: Mâm thép 17 inch
- Đèn chiếu gần & Chiếu xa LED
- Đèn pha tự động
- Đèn chiếu sáng ban ngày LED
- Bộ rửa đèn
- Đèn pha điều chỉnh theo góc đánh lái
- Đen pha điều chỉnh chúm sáng xa gần tự động
- Cửa sổ trời
- Gương chiếu hậu gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
- Sấy mặt gương
- Gương chiếu hậu tự cụp khi lùi
| Vô lăng bọc da với viền trang trí màu nâu | ||
| Cần số bọc da |
| Ghế da cao cấp |
| Ghế lái chỉnh điện 10 hướng với đệm thắt lưng |
| Ghế lái nhớ vị trí, kết hợp gương tự động điều chỉnh khi lùi |
| Ghế phụ chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế sau gập 60/40 |
| Hàng ghế sau điều chỉnh độ nghiêng |
| Hàng ghế sau gập một chạm |
| Túi chứa đồ nhiều ngăn (lưng ghế trước) |
| Chìa khóa thông minh và hệ thống khởi động xe bằng nút nhấn |
| Đèn khoang hành lý LED |
| Cổng cấp điện 12 vôn (ở khoang hành lý và bảng điều khiển trung tâm) |
| Cốp điện tích hợp cảm biến đá cốp |
| Tấm che khoang hành lý thu gọn |
| Lốp dự phòng |
- Khoang hành lý 504L
- Thể tích khoang hành lý tối đa 1675L
| Điều hòa tự động hai vùng |
| Điều khiển điều hòa bằng giọng nói |
| Sưởi gương chiếu hậu |
| Phanh Tránh Va Chạm (PCB) |
| Đánh Lái Khẩn Cấp Tự Động (AES) |
| Kiểm Soát Hành Trình Thích Ứng (ACC) |
| Định Tâm Làn Đường và Hỗ Trợ Đánh Lái Theo Xe Phía Trước (LCF) |
| Tránh Chệch Làn Đường (LDP) |
| Kiểm Soát Bướm Ga Tránh Va Chạm (PCTM) |
| Cảnh Báo Xe Phía Trước Di Chuyển (LVSA) |
| Đèn Pha Thông Minh (HBA) |
| Túi khí SRS phía trước |
| Túi khí SRS hông (ghế tài và ghế phụ) |
| Túi khí SRS rèm (trước và sau) |
| Túi khí SRS đầu gối (ghế lái) |
| Túi khí SRS đệm ghế (ghế phụ) |
| Đèn pha tự điều chỉnh theo góc lái (SRH) |
| Đèn chiếu góc cua LED |
| Hệ Thống Phát Hiện Phương Tiện Phía Sau (SRVD) |
| Phanh Tự Động Khi Lùi (RAB) |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động |
| Gương chiếu hậu phi cầu hạn chế điểm mù (bên phụ) |
| Hệ thống camera 360 Multi View Monitor |
| Camera lùi |
| Hệ Thống Giám Sát Người Lái (DMS) |
| Hỗ Trợ Dừng Xe Khẩn Cấp (EDSS) |
| Trong đô thị | lít/100 km | 9.8 |
| Ngoài đô thị | lít/100 km | 5.6 |
| Kết hợp | lít/100 km | 7.1 |
- Động cơ Boxer - Phun xăng trực tiếp - DOHC 16 Valve
- Dung tích 2500cc
- Công suất cực đại 185/580 (Ps/rpm)
- Mô men xoắn cực đại 247/3700 (Nm/rpm)
- Hộp số CVT Lineartronic, SI Drive 8 cấp
- Hệ thống dẫn động S-AWD
- Thân
- Kích thước tổng thể (DxRxC) 4655 x 1830 x 1730
- Khoảng sáng gầm 220mm
- Khả năng lội nước 500mm
- Số chỗ ngồi 5 chỗ
- Lốp xe
- 225/55R18
- Mâm xe 18inch, 2 màu
- Mâm dự phòng: Mâm thép 17 inch
- Đèn chiếu gần & Chiếu xa LED
- Đèn pha tự động
- Đèn chiếu sáng ban ngày LED
- Bộ rửa đèn
- Đèn pha điều chỉnh theo góc đánh lái
- Đen pha điều chỉnh chúm sáng xa gần tự động
- Gương chiếu hậu gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
- Sấy mặt gương
- Gương chiếu hậu tự cụp khi lùi
| Vô lăng bọc da với viền trang trí màu bạc |
| Ghế nỉ cao cấp |
| Ghế bọc nỉ cao cấp |
| Ghế lái chỉnh điện 10 hướng với đệm thắt lưng |
| Ghế lái nhớ vị trí, kết hợp gương tự động điều chỉnh khi lùi |
| Ghế phụ chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế sau gập 60/40 |
| Hàng ghế sau điều chỉnh độ nghiêng |
| Hàng ghế sau gập một chạm |
| Túi chứa đồ nhiều ngăn (lưng ghế trước) |
| Chìa khóa thông minh và hệ thống khởi động xe bằng nút nhấn |
| Đèn khoang hành lý LED |
| Cổng cấp điện 12 vôn (ở khoang hành lý và bảng điều khiển trung tâm) |
| Cốp điện tích hợp cảm biến đá cốp |
| Tấm che khoang hành lý thu gọn |
| Lốp dự phòng |
- Khoang hành lý 504L
- Thể tích khoang hành lý tối đa 1727L
| Điều hòa tự động hai vùng |
| Điều khiển điều hòa bằng giọng nói |
| Sưởi gương chiếu hậu |
| Phanh Tránh Va Chạm (PCB) |
| Đánh Lái Khẩn Cấp Tự Động (AES) |
| Kiểm Soát Hành Trình Thích Ứng (ACC) |
| Định Tâm Làn Đường và Hỗ Trợ Đánh Lái Theo Xe Phía Trước (LCF) |
| Tránh Chệch Làn Đường (LDP) |
| Kiểm Soát Bướm Ga Tránh Va Chạm (PCTM) |
| Cảnh Báo Xe Phía Trước Di Chuyển (LVSA) |
| Túi khí SRS phía trước |
| Túi khí SRS hông (ghế tài và ghế phụ) |
| Túi khí SRS rèm (trước và sau) |
| Túi khí SRS đầu gối (ghế lái) |
| Túi khí SRS đệm ghế (ghế phụ) |
| Đèn pha tự điều chỉnh theo góc lái (SRH) |
| Đèn chiếu góc cua LED |
| Hệ Thống Phát Hiện Phương Tiện Phía Sau (SRVD) |
| Gương chiếu hậu phi cầu hạn chế điểm mù (bên phụ) |
| Camera lùi |
| Hỗ Trợ Dừng Xe Khẩn Cấp (EDSS) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu*1 | Trong đô thị | lít/100 km | 9.4 |
| Ngoài đô thị | lít/100 km | 6.2 | |
| Kết hợp | lít/100 km | 7.4 |

Tổng quan

Ngoại thất

Nội thất




VẬN HÀNH

AN TOÀN

- Phiên bản
- Màu xe
- Tổng quan
- Ngoại thất
- Nội thất
- Vận hành
- An toàn
- Thư viện ảnh

















